ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chuồng gà công nghiệp" (1件)
chuồng gà công nghiệp

日本語
名ブロイラー鶏舎
類語検索結果 "chuồng gà công nghiệp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chuồng gà công nghiệp" (0件)
フレーズはありませんでした。
